Vịt trời hấp hành gừng

English: Steamed with onion, ginger

中文: 薑蔥蒸野鴨

Vịt trời cháy tỏi

English: Burnt garlic

中文: 蒜蓉炒野鴨

Vịt trời tiềm đông trùng hạ thảo

English: Stewed cordyceps

中文: 冬蟲草燉野鴨

Vịt trời tiềm sâm

English: Stewed ginseng

中文: 人參燉野鴨