Tu hài – Nướng bơ tỏi

English: Grilled with garlic butter

中文: 奶油蒜蓉烤

Tu hài – Nướng mỡ hành

English: Grilled with onion fat

中文: 蔥油烤

Tu hài – Xào cải HONGKONG

English: Fried with Chinese broccoli

中文: 港式高麗菜炒

Tu hài – Hấp thái

English: Steamed Thailand

中文: 泰式清蒸