Tôm tích nữ hoàng – Hấp nước dừa

English: Steamed with coconut juice

中文: 蒸椰子水

Tôm tích nữ hoàng – Nướng muối ớt

English: Grilled with chilli salt

中文: 烘烤椒鹽

Tôm tích nữ hoàng – Rang tỏi ớt DUBAI

English: Roasted with DUBAI chilli garlic

中文: 烤蒜辣椒 杜拜菜式

Tôm tích nữ hoàng – Xốt tiêu xanh Phú Quốc

English: Phu Quoc green pepper sauce

中文: 富國島青椒醬

Tôm tích nữ hoàng – Xốt trứng muối

English: Salted egg sauce

中文: 鹹蛋醬

Tôm tích nữ hoàng – Xốt mắm mật

English: Honey fish sauce glaze

中文: 蜂蜜醬

Tôm tích nữ hoàng – Xốt me

English: Tamarind sauce

中文: 羅望子醬

Tôm tích nữ hoàng – Xốt vang bơ tỏi

English: White wine garlic butter sauce

中文: 大蒜奶油酒醬