Súp bí đỏ sò điệp

English: Pumpkin scallop soup

中文: 南瓜扇貝湯

Súp tôm tam tơ

English: Shredded three-ingredient and shrimp soup

中文: 三絲鮮蝦湯

Súp sò điệp thịt cua

English: Scallop, crab meat soup

中文: 扇貝蟹肉湯

Súp hải sản nấm thủy tinh

English: Seafood beech mushroom soup

中文: 海鮮璃菇湯

Súp bào ngư thịt cua đông trùng hạ thảo

English: Abalone, crab meat, cordyceps soup

中文: 鮑魚蟹肉冬蟲夏草湯