Sò huyết cồ – Nướng mộc

English: Plain grilled

中文: 原味烤製

Sò huyết cồ – Cháy tỏi

English: Burnt garlic

中文: 蒜蓉炒製

Sò huyết cồ – Rang tỏi ớt DUBAI

English: Roasted with DUBAI chilli garlic

中文: 杜拜蒜蓉辣椒炒製