Ốc hương loại 1 – Sốt trứng muối

English: Salted egg sauce

中文: 鹹蛋黃醬

Ốc hương loại 1 – Rang tỏi ớt DUBAI

English: Roasted with DUBAI chilli garlic

中文: 杜拜蒜蓉辣椒炒製

Ốc hương loại 1 – Hấp sả lá chanh

English: Steamed with citronella, lemon leaves

中文: 香茅青檸葉蒸煮

Ốc hương loại 1 – Sốt vang bơ tỏi

English: White wine garlic butter sauce

中文: 奶油蒜蓉酒汁

Ốc hương loại 1 – Nướng mộc

English: Plain grilled

中文: 原味烤製