Ốc hoàng hậu – Hấp sả

English: Steamed with citronella

中文: 香茅蒸

Ốc hoàng hậu – Hấp vang bơ tỏi

English: White wine garlic butter sauce

中文: 奶油蒜蓉蒸

Ốc hoàng hậu – Nướng sốt mắm mật

English: Grilled with honey fish sauce glaze

中文: 蜜露烤製

Ốc hoàng hậu – Hấp hành mỡ

English: Steamed with onion fat

中文: 洋蔥豬油蒸煮

Ốc hoàng hậu – Xào lá quế tiêu đen

English: Fried with basil leaves and black pepper

中文: 羅勒葉黑椒翻炒

Ốc hoàng hậu – Gỏi xoài

English: Mango salad

中文: 芒果沙拉

Ốc hoàng hậu – Sashimi

English: Sashimi

中文: 刺身