Ốc gai – Hấp hành gừng

English: Steamed with onion, ginger

中文: 薑蔥清蒸

Ốc gai – Xào tiêu xanh

English: Fried with green pepper

中文: 青椒炒

Ốc gai – Nướng mắm mật

English: Grilled with honey fish sauce glaze

中文: 魚露蜂蜜烤

Ốc gai – Nướng tiêu xanh

English: Grilled with green pepper

中文: 青椒烤