Mực Ống – Hấp hành gừng

English: Steamed with onion, ginger

中文: 薑蔥蒸魷魚

Mực Ống – Hấp dừa tươi

English: Steamed with coconut juice

中文: 椰奶蒸魷魚

Mực Ống – Sốt trứng muối

English: Salted egg sauce

中文: 鹹蛋黃醬魷魚

Mực Ống – Nướng muối ớt – bánh bao

English: Grilled with chilli salt – dumplings

中文: 椒鹽烤魷魚配蒸包子

Mực Ống – Nướng sốt mắm mật

English: Grilled with honey fish sauce glaze

中文: 魚露蜂蜜烤魷魚

Mực Ống – Chiên giòn

English: Deep-fried

中文: 酥脆炸魷魚

Mực Ống – Sốt thái

English: Thailand sauce

中文: 泰式醬汁魷魚