Cá mặt quỷ – Sashimi

English: Sashimi

中文: 刺身

Cá mặt quỷ – Hấp Tương Nhật – Nấm

English: Steamed with Japanese soy sauce – Mushrooms

中文: 日式醬油菇蒸魚

Cá mặt quỷ – Hấp Tương Cay – Đậu Hủ Non

English: Steamed with spicy soy sauce – Silken tofu

中文: 辣醬油嫩豆腐蒸魚

Cá mặt quỷ – Hấp HONGKONG

English: Steamed HONGKONG

中文: 港式清蒸魚

Cá mặt quỷ – Nướng giấy bạc xốt mắm mật

English: Grilled in silver paper and honey fish sauce glaze

中文: 蜜汁魚露錫箔紙烤魚

Cá mặt quỷ – Xốt Tương Gừng

English: Deep-fried with soy ginger sauce

中文: 薑汁醬油脆炸魚

Cá mặt quỷ – Lẩu cháo sữa

English: Milk porridge hot pot

中文: 乳粥火鍋