Cua đinh – Ba ba – Nướng

English: Grilled

中文: 烤製

Dúi rừng – Hấp

English: Steamed

中文: 清蒸

Don (nhím) – Nấu Khoai sọ xáo măng

English: Stir-fried taro with bamboo shoots

中文: 芋頭竹筍炒