Gà ta rang gừng non

English: Roasted with young ginger

中文: 薑辣烤土雞

Gà ta nướng muối ớt – bánh bao

English: Grilled with chilli salt – dumplings

中文: 椒鹽烤土雞-包子

Gà ta nướng xốt cay – bánh bao

English: Grilled with spicy sauce – dumplings

中文: 辣醬烤土雞-包子

Gà ta nướng mật ong – bánh bao

English: Grilled with honey – dumplings

中文: 蜂蜜烤土雞-包子

Gà ta hấp lá chanh

English: Steamed with lemon leaves

中文: 青檸葉蒸土雞