Don (nhím) – Lòng xào

English: Stir-fried pigs organs

中文: 炒五臟

Don (nhím) – Hấp Nướng

English: Steamed and grilled

中文: 清蒸 + 烤製

Dúi rừng – Nấu Khoai sọ xáo măng

English: Stir-fried taro with bamboo shoots

中文: 芋頭竹筍燉