Cua gạch – Hấp / Nướng

English: Steamed / Grilled

中文: 清蒸 烘烤

Cua gạch – Um bầu non

English: Braised young bottle gourd

中文: 嫩葫蘆菜式

Cua gạch – Rang tỏi ớt

English: Roasted with chilli garlic

中文: 蒜蓉辣椒

Cua gạch – Xốt ớt

English: Chilli sauce

中文: 辣椒醬

Cua gạch – Xốt trứng muối

English: Salted egg sauce

中文: 鹹蛋黃醬

Cua gạch – Xốt vang bơ tỏi

English: White wine garlic butter sauce

中文: 蒜蓉奶油酒醬

Cua gạch – Xốt me

English: Tamarind sauce

中文: 羅望子醬

Cua gạch – Xốt tiêu xanh Phú Quốc

English: Phu Quoc green pepper sauce

中文: 富國島青胡椒醬