Cá chim trắng – Hấp tương Nhật

English: Steamed with Japanese soy sauce

中文: 日式醬油蒸

Cá chim trắng – Hấp hành mỡ – bánh tráng rau sống

English: Steamed with onion fat

中文: 蔥油蒸

Cá chim trắng – Nướng muối ớt – bánh tráng rau sống

English: Grilled with chilli salt

中文: 椒鹽烤

Cá chim trắng – Nướng xốt mắm mật

English: Grilled with honey fish sauce glaze

中文: 蜜醬烘烤