Cá bơn – Sashimi Nướng mộc

English: Sashimi Plain grilled

中文: 刺身 (烤)

Cá bơn – Lẩu ngót – Lẩu chua

English: Clear sour fish seafood hot pot – Sour hot pot

中文: 火鍋 (麻辣火鍋 – 酸辣火鍋)

Cá bơn – Cháo nấm

English: Mushroom porridge

中文: 蘑菇粥